Salem-Keizer Trường công lập
Bảng lương theo giờ được phân loại năm 2025-26
Học khu 24J, Quận Marion, Oregon Bảng lương theo giờ cho nhân viên được phân loại
Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025
| Số phạm vi lương | Bước chân 1 | Bước chân 2 | Bước chân 3 | Bước chân 4 | Bước chân 5 | Bước chân 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | $17.25 | $18.02 | $18.99 | $19.96 | $20.91 | $22.04 |
| 10 | $18.02 | $18.99 | $19.96 | $20.91 | $22.04 | $23.15 |
| 11 | $18.99 | $19.96 | $20.91 | $22.04 | $23.15 | $24.29 |
| 12 | $19.96 | $20.91 | $22.04 | $23.15 | $24.29 | $25.59 |
| 13 | $20.91 | $22.04 | $23.15 | $24.29 | $25.59 | $26.75 |
| 14 | $22.04 | $23.15 | $24.29 | $25.59 | $26.75 | $28.13 |
| 15 | $23.15 | $24.29 | $25.59 | $26.75 | $28.13 | $29.53 |
| 16 | $24.29 | $25.59 | $26.75 | $28.13 | $29.53 | $31.06 |
| 17 | $25.47 | $26.62 | $28.00 | $29.38 | $30.92 | $32.46 |
| 18 | $26.62 | $28.00 | $29.38 | $30.92 | $32.46 | $34.05 |
| 19 | $28.00 | $29.38 | $30.92 | $32.46 | $34.05 | $35.80 |
| 20 | $29.38 | $30.92 | $32.46 | $34.05 | $35.80 | $37.55 |
| 21 | $30.92 | $32.46 | $34.05 | $35.80 | $37.55 | $39.46 |
| 22 | $32.46 | $34.05 | $35.80 | $37.55 | $39.46 | $41.43 |
| 23 | $34.05 | $35.80 | $37.55 | $39.46 | $41.43 | $43.49 |
| 24 | $35.80 | $37.55 | $39.46 | $41.43 | $43.49 | $45.67 |
| 25 | $37.55 | $39.46 | $41.43 | $43.49 | $45.67 | $47.94 |
| 26 | $39.46 | $41.43 | $43.49 | $45.67 | $47.94 | $50.41 |
| 27 | $41.43 | $43.49 | $45.67 | $47.94 | $50.41 | $52.95 |
| 28 | $43.49 | $45.67 | $47.94 | $50.41 | $52.95 | $55.60 |
| 29 | $45.67 | $47.94 | $50.41 | $52.95 | $55.60 | $58.38 |
| 30 | $47.94 | $50.41 | $52.95 | $55.60 | $58.38 | $61.30 |
| 31 | $50.41 | $52.95 | $55.60 | $58.38 | $61.30 | $64.37 |
Mức lương theo giờ của nhân viên bảo vệ qua đường là 20,40 đô la
Chênh lệch song ngữ dựa trên 4% của Mức lương 19, Bước 1 - Yêu cầu đánh giá
Lưu ý: Năm 2021 Mức lương 9-16 được điều chỉnh 3,5%. Tất cả những người khác 3%.